Trong phần này, bạn sẽ học cách đọc các số cơ bản trong tiếng Anh và cách hỏi, trả lời về tuổi. Đây là kiến thức rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
🎯 Mục tiêu bài học
Sau khi hoàn thành bài học, bạn có thể:
- Đọc và nhận biết các số từ 0 đến 20.
- Hỏi tuổi của một người bằng tiếng Anh.
- Trả lời tuổi của bản thân.
- Nghe và nhận biết các số cơ bản.
- Sử dụng số đếm trong câu giao tiếp đơn giản.
🔢 Số đếm từ 0 đến 10
0 – zero /ˈzɪərəʊ/ – số không
1 – one /wʌn/ – một
2 – two /tuː/ – hai
3 – three /θriː/ – ba
4 – four /fɔːr/ – bốn
5 – five /faɪv/ – năm
6 – six /sɪks/ – sáu
7 – seven /ˈsevən/ – bảy
8 – eight /eɪt/ – tám
9 – nine /naɪn/ – chín
10 – ten /ten/ – mười
🔢 Số đếm từ 11 đến 20
11 – eleven /ɪˈlevən/ – mười một
12 – twelve /twelv/ – mười hai
13 – thirteen /ˌθɜːˈtiːn/ – mười ba
14 – fourteen /ˌfɔːˈtiːn/ – mười bốn
15 – fifteen /ˌfɪfˈtiːn/ – mười lăm
16 – sixteen /ˌsɪksˈtiːn/ – mười sáu
17 – seventeen /ˌsevənˈtiːn/ – mười bảy
18 – eighteen /ˌeɪˈtiːn/ – mười tám
19 – nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/ – mười chín
20 – twenty /ˈtwenti/ – hai mươi
💡 Mẹo ghi nhớ
Các số từ 13 đến 19 thường có đuôi -teen.
Ví dụ:
thirteen → 13
fourteen → 14
fifteen → 15
sixteen → 16
👉 Khi nhìn thấy -teen, hãy nghĩ đến các số từ 13 đến 19.
🎧 Nghe phát âm mẫu
Hãy nghe và đọc theo các số từ 0 đến 20.
Đọc chậm từng số, sau đó đọc lại lần thứ hai với tốc độ tự nhiên.
Zero, one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten.
Eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen, twenty.
🎧 Hãy nghe lại nhiều lần và đọc theo cho đến khi bạn có thể phát âm rõ từng số.
🎂 Cách hỏi tuổi bằng tiếng Anh
Để hỏi tuổi của một người, chúng ta sử dụng câu:
How old are you?
Nghĩa là:
Bạn bao nhiêu tuổi?
💬 Cách trả lời tuổi
Cấu trúc:
I am + số tuổi + years old.
Ví dụ:
I am 18 years old.
Tôi 18 tuổi.
I am 20 years old.
Tôi 20 tuổi.
Trong giao tiếp, bạn cũng có thể nói ngắn gọn:
I’m 18.
I’m 20.
🗣️ Hội thoại mẫu
A: How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
B: I am 20 years old.
Tôi 20 tuổi.
A: Nice to meet you.
Rất vui được gặp bạn.
B: Nice to meet you too.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
💡 Mẹo ghi nhớ
Hãy nhớ công thức đơn giản:
How old are you?
↓
I am + AGE + years old.
Ví dụ:
How old are you?
I am 25 years old.
🎧 Nghe phát âm mẫu
Hãy nghe và đọc theo:
How old are you?
I am twenty years old.
How old are you?
I’m eighteen.
👉 Hãy nghe ít nhất 3 lần và đọc theo từng câu.
🃏 Luyện Flashcards
Hãy luyện các số từ 0 đến 20 bằng Flashcards.
Quan sát số hoặc hình ảnh.
Nhập từ tiếng Anh tương ứng.
Nhấn Check để kiểm tra đáp án.
Nhấn Next để chuyển sang thẻ tiếp theo.
🎯 Mục tiêu: Trả lời đúng toàn bộ Flashcards.
🎙️ Đọc theo và ghi âm
Hãy đọc to các số sau:
One – Two – Three – Four – Five
Six – Seven – Eight – Nine – Ten
Eleven – Twelve – Thirteen – Fourteen – Fifteen
Sixteen – Seventeen – Eighteen – Nineteen – Twenty
Sau đó hãy tự trả lời câu hỏi:
How old are you?
Ví dụ:
I am twenty years old.
🎙️ Nhấn Ghi âm để luyện nói và nghe lại giọng đọc của bạn.
✍️ Bài tập thực hành
Hãy viết tuổi của bạn bằng tiếng Anh.
How old are you?
Câu trả lời:
I am …….. years old.
Sau đó hãy viết các số sau bằng tiếng Anh:
- 3 = ……..
- 5 = ……..
- 8 = ……..
- 12 = ……..
- 15 = ……..
- 18 = ……..
- 20 = ……..
🏆 Khi hoàn thành phần này, bạn có thể:
- Đọc các số từ 0 đến 20 bằng tiếng Anh.
- Nhận biết số khi nghe.
- Hỏi tuổi của một người.
- Trả lời tuổi của bản thân.
- Sử dụng số đếm trong giao tiếp cơ bản.
➡️ Sau khi hoàn thành, hãy tiếp tục sang Phần 3: Quốc gia và quốc tịch.